TanroDictionary Sổ từ
疲

Chữ Hán 疲 BÌ

Âm On
ヒ
Âm Kun
つか.れる、-づか.れ、つか.らす
Nghĩa (Anh)
exhausted; tire; weary
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 疲 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 疲 7 từ