Trang chủChữ Hán N3 – N2疲 疲 Chữ Hán 疲 BÌ Âm Onヒ Âm Kunつか.れる、-づか.れ、つか.らす Nghĩa (Anh)exhausted; tire; weary Số nét10 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 疲 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 疲 7 từ 疲れるつかれるmệt mỏi, kiệt sức 疲れつかれsự mệt mỏi 疲労ひろうsự mệt mỏi, kiệt sức 疲弊ひへいsự kiệt sức, mệt mỏi お疲れ様おつかれさまcảm ơn đã vất vả 疲れ果てつかれはてsự mệt lả 疲れ果てるつかれはてるmệt lả, kiệt sức ← 疑 NGHI 痛 THỐNG →