TanroDictionary Sổ từ
痛

Chữ Hán 痛 THỐNG

Âm On
ツウ
Âm Kun
いた.い、いた.む、いた.ましい、いた.める
Nghĩa (Anh)
pain; hurt; damage; bruise
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 痛 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 痛 29 từ