症
Chữ Hán 症 CHỨNG
- Âm On
- ショウ
- Nghĩa (Anh)
- symptoms; illness
- Số nét
- 10
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Trung học
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 症 33 từ
- 症しょうchứng bệnh, triệu chứng
- 症状しょうじょうtriệu chứng, bệnh trạng
- 重症じゅうしょうbệnh nặng
- 炎症えんしょうchứng viêm, sự viêm
- 症例しょうれいca bệnh
- 発症はっしょうsự phát bệnh, khởi phát triệu chứng
- 依存症いぞんしょうchứng nghiện
- 合併症がっぺいしょうbiến chứng
- 後遺症こういしょうdi chứng
- 感染症かんせんしょうbệnh truyền nhiễm
- 狭心症きょうしんしょうchứng đau thắt ngực
- 症候群しょうこうぐんhội chứng
- 自閉症じへいしょうchứng tự kỷ
- 花粉症かふんしょうbệnh dị ứng phấn hoa
- 対症療法たいしょうりょうほうliệu pháp điều trị triệu chứng
- 新型コロナウイルス感染症しんがたコロナウイルスかんせんしょうbệnh COVID-19
- 症候しょうこうtriệu chứng
- 軽症けいしょうbệnh nhẹ
- 不妊症ふにんしょうchứng vô sinh
- 不眠症ふみんしょうchứng mất ngủ
- 失語症しつごしょうchứng mất ngôn ngữ
- 心身症しんしんしょうbệnh tâm thể
- 恐怖症きょうふしょうchứng sợ hãi, ám ảnh
- 拒食症きょしょくしょうchứng biếng ăn
- 敗血症はいけつしょうnhiễm trùng huyết
- 既往症きおうしょうtiền sử bệnh
- 水頭症すいとうしょうchứng não úng thủy
- 神経症しんけいしょうchứng loạn thần kinh
- 認知症にんちしょうchứng sa sút trí tuệ
- 骨粗鬆症こつそしょうしょうloãng xương
- 高血圧症こうけつあつしょうbệnh cao huyết áp
- 前立腺肥大症ぜんりつせんひだいしょうphì đại tuyến tiền liệt
- 自律神経失調症じりつしんけいしっちょうしょうchứng rối loạn thần kinh tự chủ