TanroDictionary Sổ từ
症

Chữ Hán 症 CHỨNG

Âm On
ショウ
Nghĩa (Anh)
symptoms; illness
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 症 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 症 33 từ