TanroDictionary Sổ từ
皐

Chữ Hán 皐 CAO

Âm On
コウ
Âm Kun
さつき
Nghĩa (Anh)
swamp; shore; fifth month
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 皐 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 皐 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.