皇
Chữ Hán 皇 HOÀNG
- Âm On
- コウ、オウ
- Nghĩa (Anh)
- emperor
- Số nét
- 9
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 6
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 皇 19 từ
- 天皇てんのうThiên hoàng
- 皇后こうごうhoàng hậu
- 上皇じょうこうthượng hoàng, Thiên hoàng đã thoái vị
- 皇室こうしつhoàng thất, hoàng gia
- 皇居こうきょHoàng cung
- 皇帝こうていhoàng đế
- 皇族こうぞくhoàng tộc
- 天皇制てんのうせいchế độ Thiên hoàng
- 皇太后こうたいごうhoàng thái hậu
- 皇太子こうたいしhoàng thái tử, thái tử
- 皇民党こうみんとうĐảng Hoàng dân
- 天皇陛下てんのうへいかThiên hoàng bệ hạ
- 皇太子妃こうたいしひthái tử phi
- 皇位こういngôi vua, ngai vàng
- 皇女こうじょcông chúa
- 皇子おうじhoàng tử
- 皇軍こうぐんQuân đội Hoàng gia
- 皇宮警察こうぐうけいさつcảnh sát Hoàng cung
- 天皇誕生日てんのうたんじょうびngày sinh Thiên hoàng