TanroDictionary Sổ từ
皇

Chữ Hán 皇 HOÀNG

Âm On
コウ、オウ
Nghĩa (Anh)
emperor
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 皇 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 皇 19 từ