TanroDictionary Sổ từ
皓

Chữ Hán 皓 HẠO

Âm On
コウ
Âm Kun
しろ.い、ひか.る
Nghĩa (Anh)
white; clear
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 皓 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 皓 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.