TanroDictionary Sổ từ
盆

Chữ Hán 盆 BỒN

Âm On
ボン
Nghĩa (Anh)
basin; lantern festival; tray
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 盆 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 盆 5 từ