TanroDictionary Sổ từ
益

Chữ Hán 益 ÍCH

Âm On
エキ、ヤク
Âm Kun
ま.す
Nghĩa (Anh)
benefit; gain; profit; advantage
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 益 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 益 21 từ