TanroDictionary Sổ từ
盟

Chữ Hán 盟 MINH

Âm On
メイ
Nghĩa (Anh)
alliance; oath
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 盟 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 盟 7 từ