TanroDictionary Sổ từ
監

Chữ Hán 監 GIAM, GIÁM

Âm On
カン
Nghĩa (Anh)
oversee; official; govt office; rule; administer
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 監 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 監 18 từ