TanroDictionary Sổ từ
盛

Chữ Hán 盛 THỊNH, THÌNH

Âm On
セイ、ジョウ
Âm Kun
も.る、さか.る、さか.ん
Nghĩa (Anh)
boom; prosper; copulate
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 盛 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 盛 37 từ