TanroDictionary Sổ từ
眉

Chữ Hán 眉 MY, MI

Âm On
ビ、ミ
Âm Kun
まゆ
Nghĩa (Anh)
eyebrow
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 眉 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 眉 3 từ