TanroDictionary Sổ từ
督

Chữ Hán 督 ĐỐC

Âm On
トク
Nghĩa (Anh)
coach; command; urge; lead; supervise
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 督 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 督 8 từ