Trang chủChữ Hán N1督 督 Chữ Hán 督 ĐỐC Âm Onトク Nghĩa (Anh)coach; command; urge; lead; supervise Số nét13 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 督 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 督 8 từ 基督キリストChúa Ki-tô, Đức Kitô 監督かんとくsự giám sát, chỉ đạo 督促とくそくsự đôn đốc, thúc giục 総督そうとくtoàn quyền, tổng đốc 家督かとくngười thừa kế 提督ていとくđô đốc, đề đốc 現場監督げんばかんとくđốc công công trường 舞台監督ぶたいかんとくđạo diễn sân khấu ← 睡 THỤY 睦 MỤC →