TanroDictionary Sổ từ
睡

Chữ Hán 睡 THỤY

Âm On
スイ
Âm Kun
ねむ.る、ねむ.い
Nghĩa (Anh)
drowsy; sleep; die
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 睡 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 睡 5 từ