Trang chủChữ Hán N1睡 睡 Chữ Hán 睡 THỤY Âm Onスイ Âm Kunねむ.る、ねむ.い Nghĩa (Anh)drowsy; sleep; die Số nét13 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 睡 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 睡 5 từ 睡眠すいみんgiấc ngủ 一睡いっすいchợp mắt, giấc ngủ ngắn 昏睡こんすいhôn mê 熟睡じゅくすいngủ say, ngủ sâu 睡魔すいまcơn buồn ngủ ← 眼 NHÃN 督 ĐỐC →