TanroDictionary Sổ từ
砂

Chữ Hán 砂 SA

Âm On
サ、シャ
Âm Kun
すな
Nghĩa (Anh)
sand
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 砂 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 砂 21 từ