砂
Chữ Hán 砂 SA
- Âm On
- サ、シャ
- Âm Kun
- すな
- Nghĩa (Anh)
- sand
- Số nét
- 9
- JLPT
- N3 – N2 (cấp cũ 2)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 6
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 砂 21 từ
- 砂すなcát, sạn, sỏi nhỏ
- 砂糖さとうđường
- 砂浜すなはまbãi cát, bờ biển cát
砂漠さばくsa mạc
- 土砂どしゃđất cát, bùn đất
- 砂利じゃりsỏi, đá dăm
- 砂防さぼうchống xói mòn, phòng chống sạt lở
- 砂時計すなどけいđồng hồ cát
- サハラ砂漠サハラさばくsa mạc Sahara
- 流砂りゅうさcát lún
- 真砂まさごcát, cát mịn
- 砂上さじょうtrên cát
- 砂丘さきゅうcồn cát, đồi cát
- 砂地すなじđất cát, bãi cát
- 砂場すなばhố cát, bãi cát chơi
- 砂子すなごbột vàng, bột bạc
- 砂山すなやまđồi cát, cồn cát
- 砂岩さがんsa thạch, đá cát
- 砂煙すなけむりđám bụi cát
- 黒砂糖くろざとうđường đen, đường nâu
- 土砂降りどしゃぶりmưa như trút