TanroDictionary Sổ từ
破

Chữ Hán 破 PHÁ

Âm On
ハ
Âm Kun
やぶ.る、やぶ.れる、わ.れる
Nghĩa (Anh)
rend; rip; tear; break; destroy; defeat; frustrate
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 破 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 破 35 từ