TanroDictionary Sổ từ
硝

Chữ Hán 硝 TIÊU

Âm On
ショウ
Nghĩa (Anh)
nitrate; saltpeter
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 硝 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 硝 3 từ