TanroDictionary Sổ từ
砲

Chữ Hán 砲 PHÁO

Âm On
ホウ
Nghĩa (Anh)
cannon; gun
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 砲 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 砲 21 từ