TanroDictionary Sổ từ
硫

Chữ Hán 硫 LƯU

Âm On
リュウ
Nghĩa (Anh)
sulphur
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 硫 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 硫 6 từ