TanroDictionary Sổ từ
碁

Chữ Hán 碁 KỲ

Âm On
ゴ
Nghĩa (Anh)
Go
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 碁 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 碁 3 từ