Nghĩa tiếng Việt
- cờ vâydanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- go (board game)danh từJMdict
Cách dùng
"Cờ vây": 「碁を打つ」 — chơi cờ vây (động từ đi kèm là 打つ, không dùng する/指す); 「碁石」 — quân cờ vây; 「碁盤」 — bàn cờ vây. Thường gọi là 囲碁. Phân biệt với 将棋 (cờ shogi, dùng 指す).
Ví dụ
-
祖父は毎日友達と碁を打っている。
Ông tôi ngày nào cũng chơi cờ vây với bạn.
-
碁盤の上に碁石を並べた。
Tôi xếp quân cờ lên bàn cờ vây.