TanroDictionary Sổ từ

碁 ご

KỲ

Nhật Thông dụng
0

碁 (ご) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cờ vây.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cờ vâydanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. go (board game)danh từJMdict

Cách dùng

"Cờ vây": 「碁を打つ」 — chơi cờ vây (động từ đi kèm là 打つ, không dùng する/指す); 「碁石」 — quân cờ vây; 「碁盤」 — bàn cờ vây. Thường gọi là 囲碁. Phân biệt với 将棋 (cờ shogi, dùng 指す).

Ví dụ

  1. 祖父は毎日友達と碁を打っている。

    Ông tôi ngày nào cũng chơi cờ vây với bạn.

  2. 碁盤の上に碁石を並べた。

    Tôi xếp quân cờ lên bàn cờ vây.