TanroDictionary Sổ từ
祥

Chữ Hán 祥 TƯỜNG

Âm On
ショウ
Âm Kun
さいわ.い、きざ.し、よ.い、つまび.らか
Nghĩa (Anh)
auspicious; happiness; blessedness; good omen; good fortune
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 祥 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 祥 4 từ