票
Chữ Hán 票 PHIẾU, TIÊU, PHIÊU
- Âm On
- ヒョウ
- Nghĩa (Anh)
- ballot; label; ticket; sign
- Số nét
- 11
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 4
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 票 23 từ
- 票ひょうlá phiếu, phiếu bầu
- 投票とうひょうsự bỏ phiếu, bầu cử
- 一票いっぴょうmột lá phiếu
- 伝票でんぴょうphiếu, hóa đơn, chứng từ
- 得票とくひょうsố phiếu bầu nhận được
- 票田ひょうでんnguồn phiếu bầu, khu vực ủng hộ mạnh, thành trì cử tri
- 開票かいひょうkiểm phiếu
- 集票しゅうひょうsự thu hút phiếu bầu, gom phiếu
- 住民票じゅうみんひょうgiấy chứng nhận cư trú
- 投票所とうひょうしょđiểm bỏ phiếu
- 投票箱とうひょうばこhòm phiếu
- 浮動票ふどうひょうphiếu dao động
- 無投票むとうひょうkhông qua bỏ phiếu
- 国民投票こくみんとうひょうtrưng cầu dân ý
- 決選投票けっせんとうひょうvòng bỏ phiếu quyết định
- 不在者投票ふざいしゃとうひょうbỏ phiếu vắng mặt
- 死票しひょうphiếu bầu cho ứng viên thua, phiếu vô ích
- 白票はくひょうphiếu trắng
- 票数ひょうすうsố phiếu
- 軍票ぐんぴょうtiền quân dụng
- 青票せいひょうphiếu xanh
- 固定票こていひょうphiếu bầu chắc chắn, lượng ủng hộ ổn định
- 票読みひょうよみsự dự đoán số phiếu