TanroDictionary Sổ từ
票

Chữ Hán 票 PHIẾU, TIÊU, PHIÊU

Âm On
ヒョウ
Nghĩa (Anh)
ballot; label; ticket; sign
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 票 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 票 23 từ