Nghĩa tiếng Việt
- lá phiếu, phiếu bầudanh từ · hậu tố · trợ số từ
- nhãn, vé, thẻ, cuống phiếuhậu tố · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- vote; ballotdanh từ · hậu tố · trợ số từJMdict
- label; ticket; tag; stubhậu tố · danh từJMdict
- ballotchữ HánWiktionary
- labelchữ HánWiktionary
- ticketchữ HánWiktionary
- signchữ HánWiktionary
- votedanh từWiktionary
Cách dùng
"Phiếu bầu, lá phiếu": 「票を入れる」 — bỏ phiếu cho; 「票を集める」 — thu hút phiếu; 「一票」 — một phiếu; 「得票」 — số phiếu đạt được. Làm hậu tố chỉ phiếu, thẻ: 「伝票」 — hóa đơn, phiếu ghi; 「投票」 — bỏ phiếu.
Ví dụ
-
彼は三千票の差で当選した。
Anh ấy đắc cử với cách biệt 3.000 phiếu.
-
私はあの候補者に票を入れた。
Tôi đã bỏ phiếu cho ứng viên đó.