秘
Chữ Hán 秘 BÍ
- Âm On
- ヒ
- Âm Kun
- ひ.める、ひそ.か、かく.す
- Nghĩa (Anh)
- secret; conceal
- Số nét
- 10
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 6
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 秘 17 từ
- 極秘ごくひtuyệt mật, tối mật
- 神秘しんぴsự thần bí, bí ẩn
- 秘密ひみつbí mật
- 秘書ひしょthư ký riêng
- 秘訣ひけつbí quyết, chìa khóa
- 秘めるひめるgiấu kín, giữ trong lòng
- 便秘べんぴtáo bón
- 秘話ひわchuyện bí mật, giai thoại ít người biết
- 秘露ペルーPeru
- 神秘的しんぴてきthần bí, huyền bí
- 秘伝ひでんbí truyền, bí quyết
- 秘匿ひとくsự che giấu
- 秘境ひきょうvùng hẻo lánh, vùng chưa khám phá
- 秘策ひさくkế sách bí mật
- 秘蔵ひぞうsự cất giữ quý báu, nâng niu
- 黙秘もくひsự giữ im lặng, giữ bí mật
- 黙秘権もくひけんquyền im lặng