TanroDictionary Sổ từ
秘

Chữ Hán 秘 BÍ

Âm On
ヒ
Âm Kun
ひ.める、ひそ.か、かく.す
Nghĩa (Anh)
secret; conceal
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 秘 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 秘 17 từ