TanroDictionary Sổ từ
稀

Chữ Hán 稀 HI

Âm On
キ、ケ
Âm Kun
まれ、まばら
Nghĩa (Anh)
rare; phenomenal; dilute (acid)
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 稀 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 稀 1 từ