Nghĩa tiếng Việt
- hiếm, hiếm khitính từ な
Nghĩa tiếng Anh
- rare; seldomtính từ なJMdict
- raretính từ いWiktionary
Cách dùng
"Hiếm" (まれ): 「稀な例」 — trường hợp hiếm; 「稀に」 — hiếm khi; 「世にも稀な」 — hiếm có trên đời. Thường viết まれ; khẩu ngữ dùng めったに〜ない.
Ví dụ
-
こんな大雪は稀だ。
Tuyết lớn thế này rất hiếm.
-
稀に副作用が出ることがあります。
Hiếm khi có tác dụng phụ.