TanroDictionary Sổ từ
称

Chữ Hán 称 XƯNG, XỨNG, HẤNG

Âm On
ショウ
Âm Kun
たた.える、とな.える、あ.げる、かな.う、はか.り、はか.る、ほめ.る
Nghĩa (Anh)
appellation; praise; admire; name; title; fame
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 称 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 称 18 từ