Trang chủChữ Hán N1稚 稚 Chữ Hán 稚 TRĨ Âm Onチ、ジ Âm Kunいとけない、おさない、おくて、おでる Nghĩa (Anh)immature; young Số nét13 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 稚 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 稚 4 từ 幼稚ようちthời thơ ấu 幼稚園ようちえんtrường mẫu giáo 稚魚ちぎょcá bột, cá con 稚拙ちせつvụng về, non nớt, ấu trĩ ← 稔 NHẪM, NẪM 稜 LĂNG, LẮNG →