Nghĩa tiếng Việt
- thời thơ ấudanh từ
- ấu trĩ, trẻ con, non nớttính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- infancydanh từ
- childish; infantile; immature; primitivetính từ な · danh từ
- very youngtính từ い
- immaturity, childishnessdanh từ
Cách dùng
"Ấu trĩ, trẻ con": 「幼稚な考え」 — suy nghĩ ấu trĩ; 「やることが幼稚だ」 — làm trò trẻ con. Sắc thái chê bai người lớn. Nghĩa gốc trong 幼稚園 (mẫu giáo).
Ví dụ
-
そんな幼稚なことはやめなさい。
Đừng làm trò trẻ con như thế nữa.
-
彼の考え方はまだ幼稚だ。
Cách nghĩ của anh ta còn ấu trĩ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép