TanroDictionary Sổ từ

幼稚 ようち

ẤU TRĨ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thời thơ ấudanh từ
  2. ấu trĩ, trẻ con, non nớttính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. infancydanh từ
  2. childish; infantile; immature; primitivetính từ な · danh từ
  3. very youngtính từ い
  4. immaturity, childishnessdanh từ

Cách dùng

"Ấu trĩ, trẻ con": 「幼稚な考え」 — suy nghĩ ấu trĩ; 「やることが幼稚だ」 — làm trò trẻ con. Sắc thái chê bai người lớn. Nghĩa gốc trong 幼稚園 (mẫu giáo).

Ví dụ

  1. そんな幼稚なことはやめなさい。

    Đừng làm trò trẻ con như thế nữa.

  2. 彼の考え方はまだ幼稚だ。

    Cách nghĩ của anh ta còn ấu trĩ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép