稜
Chữ Hán 稜 LĂNG, LẮNG
- Âm On
- リョウ、ロウ
- Âm Kun
- いつ、かど
- Nghĩa (Anh)
- angle; edge; corner; power; majesty
- Số nét
- 13
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Jinmeiyō (tên người)
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 稜 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.