Trang chủChữ Hán N1稲 稲 Chữ Hán 稲 ĐẠO Âm Onトウ、テ Âm Kunいね、いな- Nghĩa (Anh)rice plant Số nét14 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 稲 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 稲 9 từ 稲いねcây lúa 稲妻いなずまtia chớp, ánh chớp 水稲すいとうlúa nước 稲作いなさくnghề trồng lúa, vụ lúa 稲田いなだruộng lúa 早稲わせlúa sớm 稲穂いなほbông lúa 稲荷いなりthần Inari 稲刈りいねかりsự gặt lúa ← 稜 LĂNG, LẮNG 稼 GIÁ →