TanroDictionary Sổ từ
稲

Chữ Hán 稲 ĐẠO

Âm On
トウ、テ
Âm Kun
いね、いな-
Nghĩa (Anh)
rice plant
Số nét
14
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 稲 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 稲 9 từ