TanroDictionary Sổ từ
穏

Chữ Hán 穏 ỔN, ỦN

Âm On
オン
Âm Kun
おだ.やか
Nghĩa (Anh)
calm; quiet; moderation
Số nét
16
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 穏 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 穏 9 từ