TanroDictionary Sổ từ
穣

Chữ Hán 穣 NHƯƠNG

Âm On
ジョウ
Âm Kun
わら、ゆたか
Nghĩa (Anh)
good crops; prosperity; 10**28
Số nét
18
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 穣 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 穣 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.