TanroDictionary Sổ từ
穫

Chữ Hán 穫 HOẠCH

Âm On
カク
Nghĩa (Anh)
harvest; reap
Số nét
18
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 穫 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 穫 1 từ