Trang chủChữ Hán N1穴 穴 Chữ Hán 穴 HUYỆT Âm Onケツ Âm Kunあな Nghĩa (Anh)hole; aperture; slit; cave; den Số nét5 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtLớp 6 Tra các từ có chữ 穴 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 穴 13 từ 穴あなlỗ, lỗ thủng 馬穴バケツcái xô, thùng 風穴かざあなlỗ thông gió 穴埋めあなうめsự lấp lỗ 落とし穴おとしあなhố bẫy, cạm bẫy 墓穴ぼけつhuyệt mộ 大穴おおあなlỗ lớn 横穴よこあなhang ngang, đường hầm 毛穴けあなlỗ chân lông 洞穴ほらあなhang động, hang 穴場あなばđịa điểm ít người biết, chốn bí mật hay ho 穴熊あなぐまcon lửng 抜け穴ぬけあなlối đi bí mật, đường hầm ← 穫 HOẠCH 窃 THIẾT →