TanroDictionary Sổ từ
穴

Chữ Hán 穴 HUYỆT

Âm On
ケツ
Âm Kun
あな
Nghĩa (Anh)
hole; aperture; slit; cave; den
Số nét
5
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 穴 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 穴 13 từ