穴
あな
HUYỆT
穴 (あな) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: lỗ, lỗ thủng; hố, hốc; hang ổ (của thú).
Nghĩa tiếng Việt
- lỗ, lỗ thủngdanh từ
- hố, hốcdanh từ
- hang ổ (của thú)danh từ
- lỗ hổng tài chính, sự thiếu hụtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- hole; opening; orifice; perforationdanh từJMdict
- pit; hollow; cavity; hole (e.g. in the ground)danh từJMdict
- burrow; den; lair; holt; holedanh từJMdict
- deficit; shortage; (financial) hole; lossdanh từJMdict
- gap (left by a missing employee, team member, etc.); vacancy; openingdanh từJMdict
- flaw; fault; defect; weak point; hole (in a theory, plan, etc.); loopholedanh từJMdict
- good place not many people know about; well-kept secretdanh từJMdict
- upset victory (with a large payoff); long shot; dark horsedanh từJMdict
- (partitioned) box (type of floor seating in a traditional Japanese theatre)danh từJMdict
- hiding place; hideoutdanh từJMdict
- hole, openingchữ HánWiktionary
- holedanh từWiktionary
- opening, aperturedanh từWiktionary
- pitdanh từWiktionary
- cave, caverndanh từWiktionary
- lair, den, burrowdanh từWiktionary
- loss, deficitdanh từWiktionary
- flaw, defectdanh từWiktionary
Cách dùng
"Lỗ, hố": 「穴を開ける」 — đục lỗ; 「穴を掘る」 — đào hố; 「穴があったら入りたい」 — xấu hổ muốn chui xuống đất; 「穴を埋める」 — bù vào chỗ thiếu hụt. Cũng là 'ngựa ô' (穴馬), chỗ ít người biết (穴場).
Ví dụ
-
靴下に穴が開いている。
Chiếc tất bị thủng lỗ.
-
彼が辞めた穴を埋めるのは大変だ。
Lấp chỗ trống anh ấy để lại khi nghỉ việc rất vất vả.
-
靴下に穴が開いた。
My socks got a hole in them.
Cách đọc khác của 「穴」
穴
けつ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: HUYỆT
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ (khẩu ngữ) mông, đít
-
danh từ (khẩu ngữ) phía sau, cuối
-
danh từ huyệt (châm cứu)
-
trợ số từ lỗ, khe
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ ass; arse; buttocks
JMdict
-
danh từ rear; end
JMdict
-
danh từ acupuncture point
JMdict
-
trợ số từ hole; notch
JMdict