TanroDictionary Sổ từ
竣

Chữ Hán 竣 THUÂN, THUYÊN

Âm On
ドウ、シュン
Âm Kun
わらわ、わらべ、おわ.る
Nghĩa (Anh)
end; finish
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 竣 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 竣 1 từ