Trang chủChữ Hán N1竜 竜 Chữ Hán 竜 LONG, LUNG, LUÔN Âm Onリュウ、リョウ、ロウ Âm Kunたつ、いせ Nghĩa (Anh)dragon; imperial Số nét10 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 竜 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 竜 6 từ 竜りゅうrồng 恐竜きょうりゅうkhủng long 竜王りゅうおうLong vương 登竜門とうりゅうもんcửa ngõ thành công, vượt vũ môn 竜宮りゅうぐうlong cung 竜巻たつまきlốc xoáy, vòi rồng ← 窯 DIÊU 竣 THUÂN, THUYÊN →