TanroDictionary Sổ từ
竜

Chữ Hán 竜 LONG, LUNG, LUÔN

Âm On
リュウ、リョウ、ロウ
Âm Kun
たつ、いせ
Nghĩa (Anh)
dragon; imperial
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 竜 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 竜 6 từ