TanroDictionary Sổ từ
端

Chữ Hán 端 ĐOAN

Âm On
タン
Âm Kun
はし、は、はた、-ばた、はな
Nghĩa (Anh)
edge; origin; end; point; border; verge; cape
Số nét
14
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 端 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 端 36 từ