TanroDictionary Sổ từ
篤

Chữ Hán 篤 ĐỐC

Âm On
トク
Âm Kun
あつ.い
Nghĩa (Anh)
fervent; kind; cordial; serious; deliberate
Số nét
16
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 篤 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 篤 4 từ