Nghĩa tiếng Việt
- nguy kịch, nghiêm trọngtính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- critical (condition); serioustính từ な · danh từ
- seriously illdanh từ
Cách dùng
"Nguy kịch, rất nặng" (bệnh tình): 「重篤な状態」 — tình trạng nguy kịch; 「重篤な副作用」 — tác dụng phụ nghiêm trọng. Thuật ngữ y khoa, tin tức; nặng hơn 重症.
Ví dụ
-
患者は依然として重篤な状態にある。
Bệnh nhân vẫn đang trong tình trạng nguy kịch.
-
まれに重篤な副作用が出ることがある。
Hiếm khi có thể xuất hiện tác dụng phụ nghiêm trọng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép