TanroDictionary Sổ từ

重篤 じゅうとく

TRỌNG ĐỐC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nguy kịch, nghiêm trọngtính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. critical (condition); serioustính từ な · danh từ
  2. seriously illdanh từ

Cách dùng

"Nguy kịch, rất nặng" (bệnh tình): 「重篤な状態」 — tình trạng nguy kịch; 「重篤な副作用」 — tác dụng phụ nghiêm trọng. Thuật ngữ y khoa, tin tức; nặng hơn 重症.

Ví dụ

  1. 患者は依然として重篤な状態にある。

    Bệnh nhân vẫn đang trong tình trạng nguy kịch.

  2. まれに重篤な副作用が出ることがある。

    Hiếm khi có thể xuất hiện tác dụng phụ nghiêm trọng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép