TanroDictionary Sổ từ
紗

Chữ Hán 紗 SA

Âm On
サ、シャ
Âm Kun
うすぎぬ
Nghĩa (Anh)
gauze; gossamer
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 紗 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 紗 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.