TanroDictionary Sổ từ
紘

Chữ Hán 紘 HOÀNH

Âm On
コウ
Âm Kun
おおづな、つな、つなぐ
Nghĩa (Anh)
large
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 紘 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 紘 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.