TanroDictionary Sổ từ
納

Chữ Hán 納 NẠP

Âm On
ノウ、ナッ、ナ、ナン、トウ
Âm Kun
おさ.める、-おさ.める、おさ.まる
Nghĩa (Anh)
settlement; obtain; reap; pay; supply; store
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 納 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 納 28 từ