TanroDictionary Sổ từ
紛

Chữ Hán 紛 PHÂN

Âm On
フン
Âm Kun
まぎ.れる、-まぎ.れ、まぎ.らす、まぎ.らわす、まぎ.らわしい
Nghĩa (Anh)
distract; be mistaken for; go astray; divert
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 紛 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 紛 10 từ