TanroDictionary Sổ từ
紬

Chữ Hán 紬 TRỪU

Âm On
チュウ
Âm Kun
つむぎ、つむ.ぐ
Nghĩa (Anh)
pongee (a knotted silk cloth)
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 紬 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 紬 1 từ