TanroDictionary Sổ từ
累

Chữ Hán 累 LUY, LŨY, LỤY

Âm On
ルイ
Nghĩa (Anh)
accumulate; involvement; trouble; tie up; continually
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 累 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 累 4 từ