Trang chủChữ Hán N1累 累 Chữ Hán 累 LUY, LŨY, LỤY Âm Onルイ Nghĩa (Anh)accumulate; involvement; trouble; tie up; continually Số nét11 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 累 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 累 4 từ 累積るいせきsự tích luỹ 累計るいけいtổng luỹ kế 累進るいしんthăng tiến liên tục, tăng dần 累増るいぞうsự tăng dần, tăng lũy tiến ← 紬 TRỪU 紳 THÂN →