TanroDictionary Sổ từ
紫

Chữ Hán 紫 TỬ

Âm On
シ
Âm Kun
むらさき
Nghĩa (Anh)
purple; violet
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 紫 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 紫 6 từ