Trang chủChữ Hán N1紫 紫 Chữ Hán 紫 TỬ Âm Onシ Âm Kunむらさき Nghĩa (Anh)purple; violet Số nét12 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 紫 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 紫 6 từ 紫むらさきmàu tím 紫色むらさきいろmàu tím 紫外線しがいせんtia cực tím 紫陽花あじさいhoa cẩm tú cầu 紫紺しこんmàu tím sẫm 紫綬褒章しじゅほうしょうHuân chương Dải tím ← 索 TÁC, SÁCH 紬 TRỪU →