TanroDictionary Sổ từ
紳

Chữ Hán 紳 THÂN

Âm On
シン
Nghĩa (Anh)
sire; good belt; gentleman
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 紳 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 紳 4 từ