Trang chủChữ Hán N1紳 紳 Chữ Hán 紳 THÂN Âm Onシン Nghĩa (Anh)sire; good belt; gentleman Số nét11 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 紳 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 紳 4 từ 紳士しんしquý ông 紳士的しんしてきlịch thiệp, có phong độ quý ông 紳士録しんしろくdanh bạ nhân vật nổi tiếng 紳士協定しんしきょうていthỏa thuận quân tử ← 累 LUY, LŨY, LỤY 紺 CÁM →